Thử nghiệm nảy xóc (Bounce Testing) mô phỏng trạng thái hàng hóa không được cố định (loose cargo) liên tục bị nảy và va đập trong quá trình vận chuyển bằng xe tải. Trong nhiều trường hợp, các thùng chứa thiết bị quân sự và dân dụng (như vật tư y tế, thiết bị điện tử, vũ khí và thiết bị thông tin liên lạc) phải vận chuyển trên quãng đường dài, bao gồm cả các tuyến đường địa hình hoặc đường không trải nhựa (off-road). Vì vậy, các sản phẩm này phải đảm bảo vẫn duy trì đầy đủ chức năng và hiệu suất sau khi đến đích.
Nội dung
Tổng quan
Thử nghiệm nảy xóc (Bounce Testing)
Thử nghiệm nảy xóc (Bounce Testing) mô phỏng trạng thái hàng hóa không được cố định, liên tục bị nảy và va đập trong quá trình vận chuyển bằng xe tải. Trong thực tế, các thùng chứa thiết bị quân sự và dân dụng (như vật tư y tế, thiết bị điện tử, vũ khí, thiết bị thông tin liên lạc,...) thường phải vận chuyển trên quãng đường dài, bao gồm cả những cung đường gồ ghề hoặc địa hình ngoài đường nhựa (off-road). Do đó, các sản phẩm này phải đảm bảo vẫn hoạt động bình thường khi đến nơi sử dụng.
Hiệp hội Vận chuyển An toàn Quốc tế (ISTA) đã xây dựng quy trình thử nghiệm bao bì dân dụng dựa trên phương pháp thử của quân đội, bao gồm:
- ISTA Procedure 1A: Áp dụng cho sản phẩm có khối lượng nhỏ hơn 150 lb (68 kg).
- ISTA Procedure 1B: Áp dụng cho sản phẩm có khối lượng trên 150 lb (68 kg).
Ngoài ra, các quy trình tiếp theo như ISTA 1C, 1D, 2A và các phiên bản khác kết hợp thử nghiệm hàng hóa không được cố định (Loose Cargo Test) với các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm (Atmospheric Conditioning) và nhiều yếu tố thử nghiệm khác nhằm đánh giá toàn diện khả năng chịu đựng của bao bì và sản phẩm.
Tiêu chuẩn MIL-STD-810 cùng với ISTA Procedure 1A và ISTA Procedure 1B quy định phương pháp thử đối với các kiện hàng chịu rung động lặp lại (Bounce Testing) trong điều kiện hàng hóa không được cố định. Thử nghiệm mô phỏng quá trình vận chuyển trên quãng đường lên đến 150 dặm (240 km), trong đó kiện hàng liên tục bị nảy và va chạm với các kiện hàng khác cũng như với thành và sàn của khoang chứa bốn mặt. Mục đích của phép thử là đánh giá khả năng bảo vệ của bao bì và đảm bảo sản phẩm vẫn duy trì đầy đủ chức năng sau quá trình vận chuyển.
Thông số kỹ thuật
|
Item |
KRD51-100 |
KRD51-200 |
KRD51-500 |
|---|---|---|---|
|
Max. Load (kg) |
100 |
200 |
500 |
|
Displacement (mm) |
25.4 |
25.4 |
25.4 |
|
Frequency |
2–5 Hz (120–300 RPM) |
2–5 Hz (120–300 RPM) |
2–5 Hz (120–300 RPM) |
|
Motion Type |
Circular |
Circular |
Circular |
|
Table Size (mm) |
1700 × 1200 |
1900 × 1300 |
2000 × 1500 |
|
Max. Specimen COG Height (mm) |
≤500 |
≤600 |
≤700 |
|
Power Consumption (kVA) |
10 |
15 |
30 |
|
Dimensions (mm) |
2100 × 1500 × 1200 |
2170 × 1570 × 1400 |
2300 × 1800 × 1800 |
|
Weight (kg) |
1600 |
2800 |
3500 |
KRD51-1000 & KRD51-2000
|
Item |
KRD51-1000 |
KRD51-2000 |
|---|---|---|
|
Max. Load (kg) |
1000 |
2000 |
|
Displacement (mm) |
25.4 |
25.4 |
|
Frequency |
2–5 Hz (120–300 RPM) |
2–5 Hz (120–300 RPM) |
|
Motion Type |
Circular |
Circular |
|
Table Size (mm) |
2700 × 1650 |
2700 × 1800 |
|
Max. Specimen COG Height (mm) |
≤700 |
≤700 |
|
Power Consumption (kVA) |
75 |
100 |
|
Dimensions (mm) |
2700 × 1800 × 1800 |
3120 × 2100 × 1850 |
|
Weight (kg) |
5000 |
8500 |
Lưu ý: Các thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Các thông số được hai bên (bên cung cấp và bên mua) thống nhất sẽ là cơ sở áp dụng chính thức.
VINTECHME VIETNAM JSC
- Hotline: 0966 252 565
- Email: info@vintechme.com
- Website: www.vintechme.com
VintechME Việt Nam – Đối tác tin cậy trong lĩnh vực thiết bị thử nghiệm và giải pháp kiểm tra chất lượng, đồng hành cùng doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM >>>
Tủ thử nghiệm lão hóa do thời tiết
Tủ thử nghiệm nhiệt độ, áp suất theo độ cao
Tủ thử nghiệm chống xâm nhập IPx
Thiết bị thử nghiệm rơi và va đập
Tiếng Việt
English