Tủ thử nghiệm nhiệt độ, độ ẩm được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, viện nghiên cứu, viện kiểm tra chất lượng và các ngành công nghiệp khác để thực hiện các thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm tác động lên sản phẩm điện và điện tử, vật liệu, bộ phận, thiết bị, v.v.
Tổng quan
Tủ được thiết kế với cửa sổ quan sát lớn, cho phép theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm một cách rõ ràng và an toàn. Cơ cấu khóa đòn bẩy độc đáo giúp thao tác đóng mở dễ dàng nhưng vẫn đảm bảo độ kín và an toàn cao trong quá trình vận hành. Thiết bị được trang bị đầu cuối cung cấp điện cho mẫu thử, cho phép cấp nguồn trực tiếp cho sản phẩm ngay trong tủ khi cần kiểm tra dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Hai bên hông tủ được bố trí các lỗ chì tiện lợi để đưa dây dẫn hoặc cảm biến vào bên trong mà không làm ảnh hưởng đến độ kín. Hệ thống bảo vệ quá nhiệt độc lập ba lớp đảm bảo an toàn tuyệt đối, ngăn ngừa rủi ro khi hoạt động ở nhiệt độ cao. Toàn bộ tủ sử dụng bộ điều khiển do Topect phát triển độc lập, mang lại độ ổn định, khả năng điều khiển chính xác và giao diện thân thiện cho người vận hành.
Đặc tính và thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích (L) | 64 |
| Kích thước trong (W×H×D, mm) | 400×400×400 |
| Kích thước ngoài (W×H×D, mm) | 600×1500×1350 |
| Phạm vi nhiệt độ (°C) | −20 ~ 150 |
| Phạm vi độ ẩm (%RH) | 20 ~ 98%RH (20~85°C) |
| Biến động nhiệt độ | ±0.5°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2.0°C |
| Độ lệch độ ẩm | ±3%RH (>75%RH), ±5%RH (≤75%RH) |
| Thời gian tăng nhiệt | −20→150°C ≤35 phút |
| Thời gian giảm nhiệt | 20→−20°C ≤40 phút |
| Chế độ điều khiển | BTHC – cân bằng nhiệt độ & độ ẩm, SSR humidity control, PID |
| Bộ điều khiển | PLC + màn hình cảm ứng 7”, Fixed / Program Mode, 269 chương trình × 50 bước, 32.000 cycle |
| Ghi dữ liệu | Lưu 3 tháng, USB, CSV, RS485, LAN, GPRS, Remote Monitoring |
| Cảm biến | PT100 + cảm biến độ ẩm điện dung |
| Buồng trong | SUS304 |
| Buồng ngoài | Thép mạ kẽm + sơn tĩnh điện |
| Cách nhiệt | Bông sợi chịu nhiệt + PU foam |
| Quạt đối lưu | Quạt ly tâm trục mở rộng |
| Máy nén | Piston / Scroll – Low Noise |
| Gia nhiệt | Dây Ni-Cr nhập khẩu |
| Tạo ẩm | Boiler inox 316L |
| Cấp nước | Bơm hút tự động, bình 10L, nước >500 Ω·m |
| Nguồn điện | 380V ±15%, 50Hz, 3P4W + PE |
| Dòng tối đa (A) | 10 |
| Công suất (kW) | 4 |
| Trọng lượng (kg) | 145 |
| Cấu hình chuẩn | Cửa sổ quan sát sưởi, 2 lỗ cáp Ø50mm, 2 khay mẫu, 4 bánh xe |
| Thiết bị an toàn | Bảo vệ rò điện, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ máy nén, chống cháy khô, bảo vệ pha |
Đặc điểm cấu trúc
● Khóa cửa thiết kế độc đáo, thao tác đóng mở nhẹ nhàng, đồng thời tăng cường độ kín và khả năng giữ áp.
● Bể chứa nước dạng ngăn kéo, thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và bổ sung nước.
● Cửa sổ quan sát kích thước lớn, cho phép theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm một cách rõ ràng và an toàn.
● Hai lỗ chì bố trí ở hai bên buồng, hỗ trợ đưa dây dẫn, cảm biến hoặc thiết bị đo vào bên trong mà không ảnh hưởng đến độ kín.
● Buồng trong bằng thép không gỉ SS304, buồng ngoài chế tạo từ thép SECC và phủ sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
● Hệ thống làm lạnh, hệ thống cấp nước và hệ thống điều khiển được mô-đun hóa, giúp tăng độ ổn định, an toàn và tạo thuận lợi cho công tác bảo trì.
● Hệ thống thoát gió và dẫn hướng khí tuần hoàn tối ưu, giúp nhiệt độ – độ ẩm phân bố đồng đều trong buồng. Góc cánh hướng gió có thể điều chỉnh linh hoạt, nâng cao hiệu quả đồng nhất và tốc độ ổn định điều kiện thử nghiệm.
Hệ thống lạnh
● Các linh kiện và phụ kiện chính được sử dụng từ các thương hiệu quốc tế uy tín, đảm bảo độ bền và độ ổn định dài hạn.
● Sử dụng môi chất lạnh R404A và R23, có chỉ số suy giảm tầng ozone bằng 0 (ODP=0), thân thiện với môi trường và tuân thủ quy định quốc tế.
● Tất cả bình ngưng đều tích hợp bộ lọc, giúp hệ thống hoạt động tin cậy và giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn trong thời gian dài.
● Hệ thống điều khiển lạnh thông minh, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm tiêu thụ điện năng.
● Máy nén nhập khẩu từ các thương hiệu nổi tiếng như Tecumseh, Copeland, Bock hoặc Bitzer, cho độ ồn thấp, khả năng làm lạnh mạnh và vận hành ổn định.
● Toàn bộ đường ống được nạp khí nitơ trước khi hàn, tránh oxy hóa mặt trong ống đồng; sau hàn, mối nối được phủ vecni bảo vệ, tăng độ bền và chống ăn mòn.
● Cụm làm lạnh được thiết kế theo dạng mô-đun, bao gồm các cụm phụ, cụm bộ phận và cụm tổng thành; giúp tiêu chuẩn hóa quá trình lắp đặt, giảm thời gian chạy thử và đơn giản hóa công tác bảo trì.
Giải thích cấu trúc mã model
| Ký hiệu | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| (1) | FP | Dòng tủ điểm đóng băng (Freezing Point Series) |
| (2) | T | Loại nhiệt độ (Temperature) |
| (3) | H | Có chức năng độ ẩm (Humidity function) |
| (4) | 300 | Thể tích buồng trong (L) |
| (5) | 40 | Nhiệt độ âm tối thiểu (°C) |
| (6) | A / W | Kiểu làm mát: A = Làm mát bằng không khí, W = Làm mát bằng nước |
Hệ thống điều khiển
>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM >>>
Tủ thử nghiệm nhiệt độ, áp suất theo độ cao
Tủ thử nghiệm chống xâm nhập IPx
=================
VintechME Việt Nam là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp kỹ thuật toàn diện bao gồm trang thiết bị và các gói dịch vụ liên quan đến thử nghiệm, đo lường. Nếu quý công ty, doanh nghiệp có nhu cầu xin liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn.
Hotline (Zalo/ Whatsaap): 0966 252 565
Email: info@vintechme.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vintechme
Website: https://vintechme.com/
Địa chỉ: Ecohome 3, Tân Xuân, Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam.
Tiếng Việt
English